Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Modou Manneh

Isenmulang KaltengTiền vệGAM
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Modou Manneh là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Isenmulang Kalteng.

Tiểu sử Modou Manneh

Modou Manneh, 25 tuổi, là tiền vệ thuận chân trái của Isenmulang Kalteng và mang quốc tịch Gambia. Anh sinh ngày 13/02/2001. Ở mùa 2026-2027 tại Liga 1 Indonesia, anh có 4 trận với tổng 360 phút thi đấu và điểm trung bình 3,20. Giá trị thị trường của anh được ghi nhận ở mức 225 nghìn €. Anh chuyển từ Manila Digger FC đến Isenmulang Kalteng vào ngày 15/08/2026, sau khi gia nhập Manila Digger FC từ Real Banjul vào ngày 31/08/2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6654010000——104,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 4,39

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Modou Manneh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Liga 1 Indonesiavs Java United F.C.H 1-19000000—0——5,95
16/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 1-09010000—0——7,60
09/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaB 0-19000000—0—V—
19/09/2026Liga 1 Indonesia@ Bhayangkara Presisi Indonesia FCB 0-29000000—0———
12/09/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 1-49000000—0——6,70
04/09/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCB 0-49000000—0——6,10
16/04/2026Cúp Challenge châu Ávs Preah Khan Reach Svay Rieng FCB 0-3900021233/3934/6V6,24
09/04/2026Cúp Challenge châu Á@ Preah Khan Reach Svay Rieng FCH 1-1900120226/28711/17—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 225 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/10/202423100 nghìn €
17/12/202423150 nghìn €
22/05/202524175 nghìn €
14/12/202524175 nghìn €
08/06/202625225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/08/2026Manila Digger FCIsenmulang KaltengChuyển nhượng—
31/08/2024Real BanjulManila Digger FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com