Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Modeste Duku Mbenga

KSC LokerenTiền đạoFRA
25Tuổi
159Chiều cao (cm)
44Cân nặng (kg)
—Giá trị

Modeste Duku Mbenga là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo KSC Lokeren.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
74Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,22Bàn/90 phút
74Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—40741002181%63%006,70
Cúp Quốc gia Bỉ——115400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/33 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 54 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Modeste Duku Mbenga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Excelsior VirtonH 1-112000006/601/1—6,61
12/09/2026Belgian Challenger Pro League@ RSCA FuturesT 6-2111011110/110——7,53
07/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Francs BorainsB 0-328001005/725/8—6,45
29/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Jong GenkB 2-423000006/901/2—6,21
22/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KAS EupenT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: —2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/20212050 nghìn €
11/01/202220175 nghìn €
22/06/202221175 nghìn €
19/12/202221250 nghìn €
13/06/202322350 nghìn €
07/12/202322250 nghìn €
13/06/202423150 nghìn €
01/12/202423100 nghìn €
25/05/20252475 nghìn €
15/09/20250—
14/10/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026Excelsior VirtonKSC LokerenChuyển nhượng—
06/08/2025Versailles 78Excelsior VirtonChuyển nhượng—
24/07/2023Bastia BorgoVersailles 78Chuyển nhượng—
01/08/2022Excelsior SBVBastia BorgoChuyển nhượng—
29/07/2021Lyonnais IIExcelsior SBVChuyển nhượng—
31/10/2019Lyon U19Lyonnais IIChuyển nhượng—
30/06/2018Lyon U17Lyon U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Olympique Lyon YouthLyon U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com