Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moataz Zemzemi

CSKA 1948 SofiaTiền vệTUN
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Moataz Zemzemi là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo CSKA 1948 Sofia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
634Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—8763400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 634 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moataz Zemzemi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/08/2026Cúp C3 châu Âuvs PanathinaikosH 1-1720000039/4213/6V6,49
06/08/2026Cúp C3 châu Âu@ PanathinaikosH 1-1900020017/2047/10—6,52
29/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Spartak TrnavaH 0-012000000—0——6,50
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Spartak TrnavaH 0-07600000—0—V5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 650 nghìn €2026: 750 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/01/201818250 nghìn €
03/06/201818250 nghìn €
16/12/201819250 nghìn €
02/06/201919250 nghìn €
18/12/201920250 nghìn €
10/11/202021400 nghìn €
24/06/202121400 nghìn €
26/10/202122600 nghìn €
26/12/202122800 nghìn €
01/06/202222900 nghìn €
27/10/202223800 nghìn €
15/06/202323800 nghìn €
07/12/202324500 nghìn €
13/06/202424350 nghìn €
29/12/202425500 nghìn €
02/06/202525550 nghìn €
26/11/202526550 nghìn €
01/06/202626650 nghìn €
06/09/202627750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Club AfricainCSKA 1948 SofiaChuyển nhượng—
18/07/2024Chamois NiortaisClub AfricainChuyển nhượng—
04/08/2021Strasbourg IIChamois NiortaisChuyển nhượng—
29/06/2021AvranchesStrasbourg IICho mượn—
13/08/2020Strasbourg IIAvranchesChuyển nhượng—
29/06/2020Club AfricainStrasbourg IICho mượn—
12/01/2020Strasbourg IIClub AfricainChuyển nhượng—
30/01/2018Club AfricainStrasbourg IIHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2017Club Africain Tunis U19Club AfricainChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy56
  • Sức mạnh42
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com