
Moatasem Al Musrati
Tiền vệLBA
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị
Moatasem Al Musrati là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch LBA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/24 | 1 | 2/3 | — | 6,14 |
| 17/05/2026 | Serie A | @ Inter Milan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Serie A | vs Como | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Serie A | vs Lecce | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Serie A | vs AC Milan | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/20 | 0 | 0/2 | V | 6,68 |
| 11/04/2026 | Serie A | @ Torino | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Serie A | vs Fiorentina | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/20 | 0 | 1/1 | — | 7,06 |
| 15/03/2026 | Serie A | vs Genoa | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/03/2026 | Serie A | @ Bologna | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/09/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/02/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 28/06/2018 | 22 | 125 nghìn € |
| 11/02/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/12/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 16/08/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 24 | 5,0 triệu € |
| 24/03/2021 | 24 | 10,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 25 | 12,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 25 | 12,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 26 | 12,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 26 | 14,0 triệu € |
| 01/03/2023 | 26 | 16,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 27 | 16,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 27 | 16,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 27 | 16,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 28 | 14,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 28 | 13,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 28 | 11,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 28 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 29 | 8,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 29 | 7,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 30 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Besiktas JK | Al-Ahli SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Hellas Verona | Besiktas JK | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | Besiktas JK | Hellas Verona | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2025 | AS Monaco | Besiktas JK | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Besiktas JK | AS Monaco | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Sporting Braga | Besiktas JK | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Besiktas JK | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 08/02/2024 | Sporting Braga | Besiktas JK | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 02/08/2020 | Vitoria Guimaraes | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Rio Ave | Vitoria Guimaraes | Cho mượn | — |
| 28/01/2020 | Vitoria Guimaraes | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Vitoria Guimaraes B | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Al-Ittihad SC | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Unknown | Al-Ittihad SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật58
- Tư duy52
- Sức mạnh56
- Thể lực64