Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moatasem Al Musrati

Tiền vệLBA
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Moatasem Al Musrati là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch LBA.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moatasem Al Musrati · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026Serie Avs AS RomaB 0-2320010020/2412/3—6,14
17/05/2026Serie A@ Inter MilanH 1-1dự bị00000—0———
10/05/2026Serie Avs ComoB 0-1dự bị00000—0———
26/04/2026Serie Avs LecceH 0-0dự bị00000—0———
19/04/2026Serie Avs AC MilanB 0-1260010118/2000/2V6,68
11/04/2026Serie A@ TorinoB 1-2dự bị00000—0———
04/04/2026Serie Avs FiorentinaB 0-1dự bị00000—0———
22/03/2026Serie A@ AtalantaB 0-1240010118/2001/1—7,06
15/03/2026Serie Avs GenoaB 0-2dự bị00000—0———
08/03/2026Serie A@ BolognaT 2-1100000—0——6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 2,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2024: 16,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2024: 11,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 4,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20172150 nghìn €
07/09/20172150 nghìn €
22/02/20182175 nghìn €
28/06/201822125 nghìn €
11/02/201922300 nghìn €
28/06/201923300 nghìn €
29/12/201923800 nghìn €
07/04/202024650 nghìn €
16/08/2020242,0 triệu €
27/01/2021245,0 triệu €
24/03/20212410,0 triệu €
20/05/20212512,0 triệu €
26/12/20212512,0 triệu €
30/05/20222612,0 triệu €
31/10/20222614,0 triệu €
01/03/20232616,0 triệu €
15/06/20232716,0 triệu €
26/12/20232716,0 triệu €
14/03/20242716,0 triệu €
30/05/20242814,0 triệu €
03/10/20242813,0 triệu €
22/12/20242811,0 triệu €
23/03/20252810,0 triệu €
02/06/2025298,0 triệu €
22/12/2025297,0 triệu €
28/05/2026304,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/09/2026Besiktas JKAl-Ahli SCChuyển nhượng—
29/06/2026Hellas VeronaBesiktas JKCho mượn—
28/08/2025Besiktas JKHellas VeronaChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
29/06/2025AS MonacoBesiktas JKCho mượn—
02/02/2025Besiktas JKAS MonacoChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
30/06/2024Sporting BragaBesiktas JKHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
29/06/2024Besiktas JKSporting BragaCho mượn—
08/02/2024Sporting BragaBesiktas JKChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
02/08/2020Vitoria GuimaraesSporting BragaChuyển nhượng—
30/07/2020Rio AveVitoria GuimaraesCho mượn—
28/01/2020Vitoria GuimaraesRio AveChuyển nhượng—
30/06/2019Vitoria Guimaraes BVitoria GuimaraesChuyển nhượng—
30/01/2017Al-Ittihad SCVitoria Guimaraes BChuyển nhượng—
30/06/2013UnknownAl-Ittihad SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy52
  • Sức mạnh56
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com