Moamen Salah là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Nof HaGalil.
Tiểu sử Moamen Salah
Moamen Salah là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Hapoel Nof HaGalil, mang quốc tịch Israel và hiện 31 tuổi. Sinh ngày 20/03/1995, cầu thủ có giá trị thị trường cao nhất là 50 nghìn € (2019). Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 02/08/2026, khi cầu thủ rời Maccabi Ahi Nazareth để gia nhập Hapoel Nof HaGalil. Trước đó, cầu thủ gia nhập Hapoel Bnei Musmus từ Ahva Reineh vào ngày 24/01/2023 và chuyển sang Maccabi Ahi Nazareth vào ngày 29/08/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 24 | 25 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Maccabi Ahi Nazareth | Hapoel Nof HaGalil | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2023 | Hapoel Bnei Musmus | Maccabi Ahi Nazareth | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2023 | Ahva Reineh | Hapoel Bnei Musmus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Daburiyya | Ahva Reineh | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Ahva Reineh | FC Daburiyya | Cho mượn | — |
| 11/10/2021 | Hapoel Bnei Zalafa | FC Daburiyya | Cho mượn | — |
| 29/08/2021 | FC Daburiyya | Hapoel Bnei Zalafa | Chuyển nhượng | — |
| 08/12/2020 | Maccabi Ahi Nazareth | FC Daburiyya | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Hapoel Bnei Arara | Maccabi Ahi Nazareth | Cho mượn | — |
| 04/01/2020 | Maccabi Ahi Nazareth | Hapoel Bnei Arara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Maccabi Achi Nazareth U19 | Maccabi Ahi Nazareth | Chuyển nhượng | — |