
Moahmed Sherif là tiền đạo 27 tuổi, hiện khoác áo Enppi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
290Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 290 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 75% | 40% | 1 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/84 (75%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/21 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/25 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 26/38 | 1 | 1/4 | — | 5,42 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/19 | 1 | 3/7 | — | 6,23 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 2/2 | — | 6,38 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 5/7 | 0 | — | — | 6,84 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/10 | 0 | 0/6 | V | 6,50 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | B 1-3 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1/3 | 0 | 1/3 | — | 6,71 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 2-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 3/3 | — | 6,44 |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 19/23 | 0 | 5/6 | — | 6,24 |
| 01/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | B 2-3 | 35 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 6,44 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 14/21 | 1 | 2/6 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/05/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/09/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/02/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 23/04/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 02/10/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 13/02/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 12/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 30/11/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 11/03/2026 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/09/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật48
- Tư duy44
- Sức mạnh41
- Thể lực40