
Mo Jae-hyeon là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gangwon FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
24Đá chính
2.078Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
692Phút/bàn
18/54Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 26 | 24 | 2.078 | 3 | 0 | 5 | 54 | 18 | 74% | 48% | 4 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.078 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 18/54
- Sút trong vòng cấm
- 38
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 12/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/47
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 557/745 (74%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 19/76 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/48 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 18
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 144/298 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 59 / 60
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 85 / 94
- Bị tước bóng
- 25
- Mất quyền kiểm soát
- 365
- Phạm lỗi
- 45
- Bị phạm lỗi
- 47
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 37/47 | 1 | 3/10 | — | 6,65 |
| 09/10/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 0 | 3/8 | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 20/28 | 1 | 6/15 | — | — |
| 20/09/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 16/25 | 0 | 5/11 | — | 5,85 |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 24/29 | 2 | 4/10 | V | 6,05 |
| 06/09/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | T 3-0 | 89 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 18/23 | 0 | 1/8 | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/27 | 1 | 6/11 | — | 6,72 |
| 26/08/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | V | 6,44 |
| 21/07/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 0 | 5/9 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/01/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 31/07/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 28/12/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 22/06/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/12/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 21/06/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 25/12/2021 | 25 | 425 nghìn € |
| 17/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/12/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 04/12/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 02/06/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 750 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/06/2025 | Gyeongnam FC | Gangwon FC | Hết hạn mượn 0.346M € | 346 nghìn € |
| 02/06/2025 | Gimcheon Sangmu Football Club | Gyeongnam FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Gyeongnam FC | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FC Anyang | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2021 | Suwon Football Club | FC Anyang | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | FC Anyang | Suwon Football Club | Cho mượn | — |
| 15/07/2019 | Suwon Football Club | FC Anyang | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Gwangju University | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Incheon Hitech High School | Gwangju University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Jangheung FC U15 | Incheon Hitech High School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật53
- Tư duy51
- Sức mạnh50
- Thể lực43