
Mnawa Emmanuel Kpatai là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Al Saqer.
Tiểu sử Mnawa Emmanuel Kpatai
Mnawa Emmanuel Kpatai là tiền vệ người Morocco, 24 tuổi, hiện thi đấu cho Al Saqer. Trong mùa 2026-2027 ở Hạng Nhất Saudi, cầu thủ có 7 trận, 1 kiến tạo, 563 phút thi đấu và điểm trung bình 6,77. Cầu thủ thuận chân trái, sinh ngày 10/02/2002 và chuyển đến Al Saqer từ Al-Qalah Club ngày 21/07/2026. Giá trị thị trường là 175 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
563Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/13Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 563 | 0 | 0 | 1 | 13 | 2 | 79% | 43% | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 563 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 174/219 (79%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/48 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 25
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | B 1-3 | 87 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 26/32 | 0 | 2/5 | — | 6,80 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jeddah Sports Club | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 1/3 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Anwar Club | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 20/28 | 1 | 2/6 | — | 6,60 |
| 07/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Adalah | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 38/44 | 0 | 5/11 | — | 6,90 |
| 31/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Okhdood | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 28/36 | 1 | 4/8 | — | 7,40 |
| 28/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jandal | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 2/6 | — | 5,90 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Damac | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 26/33 | 0 | 5/9 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/01/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/05/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 27/08/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Al-Qalah Club | Al Saqer | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2025 | Free player | Al-Qalah Club | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2025 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | Free player | Trở lại | — |
| 20/08/2023 | Dynamic Togolais Lomé | DHJ Difaa Hassani Jadidi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Black Stars FC | Dynamic Togolais Lomé | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Future Stars Agoè | Black Stars FC | Chuyển nhượng | — |