
Mladen Živković là thủ môn 37 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Zemun.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
760Phút
49Cứu thua
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 760 | 49 | 0 | 6 | 57% | 100% | 0 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 760 phút · điểm TB 7,06
Thủ môn
- Cứu thua
- 49
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/263 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 60/171 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | H 1-1 | 40 | 5 | 0 | 0 | 7/15 | 0 | — | — | 7,44 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 1-2 | 90 | 6 | 0 | 1 | 17/33 | 0 | — | — | 7,66 |
| 31/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 0-2 | 90 | 10 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | — | — | 8,73 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 14/24 | 0 | — | — | 6,78 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 26/35 | 0 | 1/1 | — | 6,47 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | B 0-3 | 90 | 3 | 0 | 1 | 18/31 | 0 | — | — | 5,51 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | B 0-1 | 90 | 10 | 0 | 1 | 18/40 | 0 | 1/1 | — | 8,43 |
| 26/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | B 0-4 | 90 | 5 | 0 | 0 | 21/37 | 0 | 1/1 | — | 6,44 |
| 19/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | H 2-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | 13/23 | 0 | — | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2010 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/04/2011 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/11/2011 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/04/2012 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/04/2013 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/06/2015 | 25 | 150 nghìn € |
| 22/11/2015 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/05/2016 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/12/2016 | 27 | 250 nghìn € |
| 03/05/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/01/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 01/07/2018 | 28 | 500 nghìn € |
| 13/01/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 08/06/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 27/10/2019 | 30 | 200 nghìn € |
| 27/06/2020 | 30 | 200 nghìn € |
| 21/12/2020 | 31 | 100 nghìn € |
| 11/06/2021 | 31 | 50 nghìn € |
| 24/12/2021 | 32 | 50 nghìn € |
| 18/06/2022 | 32 | 100 nghìn € |
| 17/11/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 09/06/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 09/01/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 03/07/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 10/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 17/06/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.