Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mladen Živković

ZemunThủ mônSRB
37Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Mladen Živković là thủ môn 37 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Zemun.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
760Phút
49Cứu thua
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—99760490657%100%007,06

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 760 phút · điểm TB 7,06

Thủ môn

Cứu thua
49
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
150/263 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
60/171 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mladen Živković · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaH 1-1405007/150——7,44
07/09/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 1-29060117/330——7,66
31/08/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaB 0-290100020/260——8,73
23/08/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradB 0-19020114/240——6,78
17/08/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniB 0-19020126/3501/1—6,47
09/08/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacB 0-39030118/310——5,51
03/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisB 0-190100118/4001/1—8,43
26/07/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradB 0-49050021/3701/1—6,44
19/07/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeH 2-29060013/230——6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 150 nghìn €2011: 200 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 250 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/201021150 nghìn €
18/04/201121200 nghìn €
01/11/201122200 nghìn €
15/04/201222200 nghìn €
17/04/201323250 nghìn €
14/06/201525150 nghìn €
22/11/201526150 nghìn €
28/05/201626200 nghìn €
17/12/201627250 nghìn €
03/05/201727200 nghìn €
09/01/201828300 nghìn €
01/07/201828500 nghìn €
13/01/201929400 nghìn €
08/06/201929200 nghìn €
27/10/201930200 nghìn €
27/06/202030200 nghìn €
21/12/202031100 nghìn €
11/06/20213150 nghìn €
24/12/20213250 nghìn €
18/06/202232100 nghìn €
17/11/202233100 nghìn €
21/06/202333100 nghìn €
26/12/202334100 nghìn €
09/06/202434100 nghìn €
09/01/202535100 nghìn €
03/07/20253575 nghìn €
10/12/20253650 nghìn €
17/06/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com