
Mitko Mitkov
Tiền đạoBUL
26Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Mitko Mitkov là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BUL.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/12/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/06/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 07/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/04/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/05/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 06/09/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/11/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/03/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/05/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Free player | Rilski Sportist | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2026 | Lokomotiv Sofia | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | FK Septemvri Sofia | Lokomotiv Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2023 | CSKA Sofia | FK Septemvri Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Beroe Stara Zagora | CSKA Sofia | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | CSKA Sofia | Beroe Stara Zagora | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Litex Lovech | CSKA Sofia | Cho mượn | — |
| 27/08/2021 | CSKA Sofia | Litex Lovech | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | FC Dunav Ruse | CSKA Sofia | Cho mượn | — |
| 09/01/2020 | CSKA Sofia | FC Dunav Ruse | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CSKA Sofia U19 | CSKA Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Lovech U19 | CSKA Sofia U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật51
- Tư duy72
- Sức mạnh42
- Thể lực31