Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mitchell van Rooijen

SC GenemuidenTiền vệNED
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Mitchell van Rooijen là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo SC Genemuiden.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp KNVB2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp KNVB · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mitchell van Rooijen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ MVV MaastrichtT 2-0590000114/2212/3—6,35
18/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs Den BoschT 4-2900010113/2034/12—6,21
14/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21T 2-1890000014/1835/8—6,49
06/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC Utrecht YouthT 3-1700020118/2104/4—6,68
04/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ Almere City FCB 2-3900000117/2302/6—5,75
21/03/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC EindhovenT 2-1571032110/1323/7—8,18
18/03/2026Hạng 2 Hà Lan@ DordrechtH 2-2871011018/2314/9—7,29

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 375 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20161725 nghìn €
01/02/20171875 nghìn €
20/06/201718100 nghìn €
28/02/201819125 nghìn €
28/06/201819175 nghìn €
20/01/201920175 nghìn €
02/07/201920200 nghìn €
28/06/202021300 nghìn €
23/10/202021325 nghìn €
30/12/202022375 nghìn €
11/10/202122325 nghìn €
11/01/202223350 nghìn €
22/06/202223350 nghìn €
03/07/202324300 nghìn €
19/12/202324200 nghìn €
23/06/202425200 nghìn €
13/10/202425300 nghìn €
09/12/202425300 nghìn €
08/06/202526250 nghìn €
15/12/202526250 nghìn €
20/05/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026FC OssSC GenemuidenChuyển nhượng—
30/06/2024CD Manchego Ciudad RealFC OssChuyển nhượng—
24/08/2023VVV VenloCD Manchego Ciudad RealChuyển nhượng—
25/07/2021FC UtrechtVVV VenloChuyển nhượng—
29/06/2021Excelsior SBVFC UtrechtCho mượn—
03/08/2020FC UtrechtExcelsior SBVChuyển nhượng—
30/06/2020FC Utrecht U21FC UtrechtChuyển nhượng—
30/06/2016FC Utrecht U19FC Utrecht U21Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Utrecht U17FC Utrecht U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh51
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com