
Mitchell Van Bergen
27Tuổi
170Chiều cao (cm)
56Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Mitchell Van Bergen là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Sparta Rotterdam.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
326Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 326 | 0 | 0 | 1 | 10 | 4 | 81% | 48% | 1 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 326 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/113 (81%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/31 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/31 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 3-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 14/09/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 1-4 | 77 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/12 | 0 | 3/9 | — | 5,91 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 4 | 23/29 | 0 | 3/5 | — | 7,04 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | @ Excelsior SBV | B 1-2 | 83 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 32/37 | 0 | 5/9 | — | 7,32 |
| 22/08/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | H 3-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 1/1 | — | 6,57 |
| 15/08/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | T 3-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 2 | 2/4 | — | 6,57 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/2 | V | 5,91 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 0-4 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,88 |
| 03/05/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 4 | 0 | 2 | 19/24 | 1 | 3/7 | — | 7,13 |
| 23/04/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 21/25 | 3 | 6/10 | — | 7,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2015 | 16 | 50 nghìn € |
| 04/02/2016 | 16 | 100 nghìn € |
| 14/07/2016 | 16 | 100 nghìn € |
| 16/10/2016 | 17 | 600 nghìn € |
| 17/01/2017 | 17 | 500 nghìn € |
| 06/06/2017 | 17 | 500 nghìn € |
| 16/01/2018 | 18 | 300 nghìn € |
| 11/06/2018 | 18 | 300 nghìn € |
| 27/12/2018 | 19 | 600 nghìn € |
| 12/03/2019 | 19 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2019 | 19 | 3,0 triệu € |
| 18/09/2019 | 20 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2019 | 20 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 3,6 triệu € |
| 13/10/2020 | 21 | 4,0 triệu € |
| 08/03/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 18/05/2021 | 21 | 2,4 triệu € |
| 15/12/2021 | 22 | 2,2 triệu € |
| 29/05/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 17/03/2024 | 24 | 900 nghìn € |
| 30/05/2024 | 24 | 900 nghìn € |
| 13/10/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 01/10/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2025 | FC Twente Enschede | Sparta Rotterdam | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2025 | Sparta Rotterdam | FC Twente Enschede | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | FC Twente Enschede | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Stade DE Reims | FC Twente Enschede | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 26/08/2021 | SC Heerenveen | Stade DE Reims | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/08/2018 | Vitesse Arnhem | SC Heerenveen | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2016 | Vitesse Arnheim U17 | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Willem II Tilburg Youth | Vitesse Arnheim U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | RKSV Margriet Youth | Willem II Tilburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật66
- Tư duy58
- Sức mạnh36
- Thể lực42