Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mitchell Megginson

PeterheadTiền đạoSCO
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mitchell Megginson là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Peterhead.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
286Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
143Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League One2026-2027—4324910053——106,75
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—203710021——006,68

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League One · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mitchell Megginson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League Onevs Cove RangersT 2-08110420—0——8,09
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Glasgow Rangers U21T 1-0dự bị00000—0———
10/10/2026Scottish League Onevs Queen of SouthB 0-19000000—0—V6,12
03/10/2026Scottish League One@ Hamilton Academical F.C.B 1-26400110—0——6,50
26/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Elgin CityB 0-12600000—0——5,90
23/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ Forfar Athletic FCT 2-01110210—0——7,46
15/08/2026Scottish League Onevs East FifeT 2-1dự bị00000—0———
01/08/2026Scottish League Onevs Ross County F.C.B 0-11400000—0——6,30
02/05/2026Scottish League Onevs East FifeH 0-09000310—0——6,32
25/04/2026Scottish League One@ Kelty HeartsT 2-09010430—0—V7,92

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 75 nghìn €2009: 75 nghìn €2009: 75 nghìn €2009: 75 nghìn €2010: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: —2013: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 225 nghìn €2017: —2022: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: —20092023
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/20091775 nghìn €
15/10/20091775 nghìn €
29/10/20091775 nghìn €
01/11/20091775 nghìn €
19/10/201018100 nghìn €
02/07/201118100 nghìn €
03/07/201118100 nghìn €
21/07/201219150 nghìn €
08/03/201320—
24/09/201321150 nghìn €
25/09/201321150 nghìn €
01/10/201422250 nghìn €
22/11/201523225 nghìn €
18/10/201725—
12/12/202230225 nghìn €
25/06/202330225 nghìn €
18/10/202331—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Cove RangersPeterheadChuyển nhượng—
30/06/2016Alloa AthleticCove RangersChuyển nhượng Free—
27/01/2016Raith RoversAlloa AthleticChuyển nhượng Free—
30/06/2015DumbartonRaith RoversChuyển nhượng Free—
30/06/2013Aberdeen F.C.DumbartonChuyển nhượng Free—
30/03/2013Alloa AthleticAberdeen F.C.Cho mượn—
16/01/2013Aberdeen F.C.Alloa AthleticChuyển nhượng—
29/11/2012Alloa AthleticAberdeen F.C.Cho mượn—
02/10/2012Aberdeen F.C.Alloa AthleticChuyển nhượng—
30/04/2011Brechin CityAberdeen F.C.Cho mượn—
31/01/2011Aberdeen F.C.Brechin CityChuyển nhượng—
29/06/2010ArbroathAberdeen F.C.Cho mượn—
28/02/2010Aberdeen F.C.ArbroathChuyển nhượng—
30/09/2009Aberdeen FC U20 Aberdeen F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2008Aberdeen FC U17Aberdeen FC U20 Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com