
Mitchell Dijks
Hậu vệNED
33Tuổi
194Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Mitchell Dijks là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch NED.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/2026 | Cúp Shopee | vs Selangor FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/23 | 2 | 3/8 | V | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/10/2012 | 19 | 250 nghìn € |
| 08/01/2013 | 19 | 500 nghìn € |
| 27/05/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/02/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 10/08/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 10/02/2015 | 22 | 700 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 1,2 triệu € |
| 10/11/2015 | 22 | 2,5 triệu € |
| 04/02/2016 | 22 | 3,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 4,0 triệu € |
| 17/01/2017 | 23 | 2,8 triệu € |
| 25/10/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 25 | 1,3 triệu € |
| 05/06/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/10/2019 | 26 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 26 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 4,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 27 | 4,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 27 | 3,8 triệu € |
| 02/06/2021 | 28 | 3,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 30 | 850 nghìn € |
| 30/05/2024 | 31 | 850 nghìn € |
| 16/12/2024 | 31 | 850 nghìn € |
| 27/03/2025 | 32 | 650 nghìn € |
| 27/05/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 17/11/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 25/06/2026 | 33 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Thep Xanh Nam Dinh FC | Free player | Trở lại | — |
| 20/08/2025 | Fortuna Sittard | Thep Xanh Nam Dinh FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Vitesse Arnhem | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2022 | Free player | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Bologna | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | AFC Ajax | Bologna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Norwich City | AFC Ajax | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | AFC Ajax | Norwich City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Willem II | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2014 | AFC Ajax | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | SC Heerenveen | AFC Ajax | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | AFC Ajax | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Ajax U19 | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Volendam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | FC Purmerend Youth | FC Volendam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh57
- Thể lực40