
Mitchel Paulissen là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Roda JC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
477Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
477Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 477 | 1 | 0 | 2 | 10 | 3 | 76% | 46% | 1 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 477 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/234 (76%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 13/41 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/43 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/34 | 1 | 2/5 | — | 6,41 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 19/23 | 0 | — | — | 8,20 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 1/2 | V | 5,79 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/3 | — | 6,11 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,57 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 17/25 | 1 | 4/9 | — | 6,43 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | H 2-2 | 60 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 23/30 | 0 | 2/3 | — | 6,90 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Dordrecht | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 29/35 | 2 | 2/5 | — | 6,73 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 2-1 | 70 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | 34/43 | 3 | 5/8 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/08/2014 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/02/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 04/02/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/07/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/01/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/06/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/01/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/06/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/01/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 02/07/2019 | 26 | 325 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/06/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 23/10/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 30/12/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 04/01/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/06/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 10/11/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 02/01/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 17/06/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 26/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh41
- Thể lực33