Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mitchel Bakker

NEC NijmegenHậu vệNED
26Tuổi
189Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Mitchel Bakker là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo NEC Nijmegen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
44Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—20440001188%0%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/34 (88%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
6/14 (42%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mitchel Bakker · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eredivisievs Fortuna SittardH 2-2270011425/260——7,32
11/10/2026Eredivisie@ AFC AjaxH 1-117000005/800/3—5,87
23/05/2026Serie A@ FiorentinaH 1-1dự bị00000—0———
17/05/2026Serie Avs BolognaB 0-18000007/70——6,50
11/05/2026Serie A@ AC MilanT 3-2dự bị00000—0———
03/05/2026Serie Avs GenoaH 0-0dự bị00000—0———
27/04/2026Serie A@ CagliariB 2-3dự bị00000—0———
23/04/2026Cúp Quốc gia Ývs LazioH 1-1dự bị00000—0———
19/04/2026Serie A@ AS RomaH 1-1dự bị00000—0———
12/04/2026Serie Avs JuventusB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 3,5 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 6,5 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/201817500 nghìn €
28/06/201818500 nghìn €
23/12/201818500 nghìn €
20/01/201918500 nghìn €
26/09/201919500 nghìn €
18/12/201919500 nghìn €
12/03/2020191,0 triệu €
07/04/202019900 nghìn €
14/10/2020203,5 triệu €
06/01/20212010,0 triệu €
03/06/20212010,0 triệu €
21/12/20212110,0 triệu €
23/03/20222114,0 triệu €
08/06/20222114,0 triệu €
20/09/20222212,0 triệu €
08/11/2022229,0 triệu €
21/06/2023239,0 triệu €
19/12/2023238,0 triệu €
11/03/2024237,0 triệu €
04/06/2024236,5 triệu €
06/10/2024246,0 triệu €
09/12/2024245,0 triệu €
23/03/2025247,0 triệu €
02/06/2025247,0 triệu €
06/10/2025255,0 triệu €
22/12/2025254,0 triệu €
28/05/2026252,5 triệu €
05/10/2026261,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/10/2026Free PlayerNEC NijmegenChuyển nhượng—
31/08/2026AtalantaFree PlayerTrở lại—
29/06/2025LOSC LilleAtalantaCho mượn—
29/08/2024AtalantaLOSC LilleChuyển nhượng 0.84M €840 nghìn €
06/07/2023Bayer 04 LeverkusenAtalantaHết hạn mượn 8.8M €8,8 triệu €
11/07/2021Paris Saint GermainBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
06/07/2019Ajax Amsterdam U21Paris Saint GermainChuyển nhượng—
30/06/2018Ajax U19Ajax Amsterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2016AjaxU17Ajax U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—
30/06/2010FC Purmerend YouthAjax Amsterdam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy53
  • Sức mạnh43
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com