
mitch van kempen là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Rijnsburgse Boys.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
451Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands Tweede Divisie | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 451 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 451 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Quick Boys | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Kozakken Boys | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 05/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs AFC Amsterdam | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ De Treffers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 22/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Jong Sparta Rotterdam Youth | B 3-6 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 15/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Almere City Youth | B 0-4 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 2 | 2/3 | — | 5,95 |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Willem II | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 1 | 2/2 | — | 5,81 |
| 17/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ AZ Alkmaar Youth | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 0 | 1/6 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 17/03/2026 | 23 | 125 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | MVV Maastricht | Rijnsburgse Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Rijnsburgse Boys | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | AFC Amsterdam | Rijnsburgse Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AFC Amsterdam U21 | AFC Amsterdam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Free player | AFC Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Volendam U19 | FC Volendam U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Volendam U17 | FC Volendam U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Volendam Youth | FC Volendam U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh53
- Thể lực37