
Mitch Apau là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo SV.Marken.
Tiểu sử Mitch Apau
Mitch Apau là hậu vệ 36 tuổi người Netherlands, hiện thi đấu cho câu lạc bộ SV.Marken. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường cao nhất của cầu thủ được ghi nhận là 1,0 triệu € vào năm 2015. Gần nhất, cầu thủ chuyển từ Spakenburg đến SV.Marken ngày 30/06/2026, sau các lần chuyển từ SC Telstar đến Spakenburg ngày 30/06/2025 và từ Emmen đến SC Telstar ngày 30/06/2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Koninklijke HFC | B 2-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 16/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Katwijk | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 09/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ De Treffers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 25/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Rijnsburgse Boys | T 3-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 18/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Barendrecht | T 3-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
| 28/03/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ AFC Amsterdam | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,30 |
| 21/03/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Kozakken Boys | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/06/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/02/2014 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/10/2014 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/01/2015 | 24 | 700 nghìn € |
| 23/03/2015 | 24 | 1,0 triệu € |
| 06/02/2016 | 25 | 800 nghìn € |
| 14/07/2016 | 26 | 600 nghìn € |
| 20/01/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 05/06/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 15/07/2017 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/02/2018 | 27 | 450 nghìn € |
| 29/12/2018 | 28 | 500 nghìn € |
| 24/06/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 14/12/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 09/07/2020 | 30 | 350 nghìn € |
| 03/01/2021 | 30 | — |
| 11/10/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 11/01/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 22/06/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 03/07/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 07/01/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 09/06/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 09/12/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 08/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 09/07/2025 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Spakenburg | SV.Marken | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SC Telstar | Spakenburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Emmen | SC Telstar | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2021 | Patro Eisden | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Slaven Belupo | Patro Eisden | Cho mượn | — |
| 14/02/2021 | Patro Eisden | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2021 | Free player | Patro Eisden | Chuyển nhượng | — |
| 11/10/2020 | Slovan Bratislava | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | NK Olimpija Ljubljana | Slovan Bratislava | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2017 | KVC Westerlo | NK Olimpija Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | RKC Waalwijk | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Free player | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Ajax U19 | SC Veendam (- 2013) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Ajax U18 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | AVV Zeeburgia U17 | Ajax U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | AVV Zeeburgia Youth | AVV Zeeburgia U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | AZ Alkmaar Youth | AVV Zeeburgia Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | AVV Zeeburgia Youth | AZ Alkmaar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh64
- Thể lực52