
Missy-Bo Kearns là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Aston Villa (nữ).
Tiểu sử Missy-Bo Kearns
Missy-Bo Kearns là tiền vệ thuộc Aston Villa (nữ), mang quốc tịch England, hiện 25 tuổi và sinh ngày 14/04/2001. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận trong 29 phút, đạt điểm trung bình 6,16. Trận đấu đó thuộc Ngoại hạng Anh (nữ). Trong hồ sơ, vị trí được ghi nhận là tiền vệ và câu lạc bộ hiện tại là Aston Villa (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
89Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 50% | 0 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/12 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Arsenal (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/10/2026 | Cúp Liên đoàn Anh (nữ) | vs Birmingham (nữ) | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Everton FC (nữ) | T 3-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 1/2 | — | 6,16 |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh38
- Thể lực32