Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

mischa engel

Almere City FCHậu vệNED
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

mischa engel là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Almere City FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của mischa engel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschH 1-1dự bị00000—0———
17/05/2026Hạng 2 Hà Lan@ Willem IIB 0-2dự bị00000—0———
14/05/2026Hạng 2 Hà Lanvs Willem IIB 0-1dự bị00000—0———
10/05/2026Hạng 2 Hà Lan@ De GraafschapH 2-2dự bị00000—0———
07/05/2026Hạng 2 Hà Lanvs De GraafschapT 3-1dự bị00000—0———
02/05/2026Hạng 2 Hà Lanvs Den BoschT 3-0dự bị00000—0———
29/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschT 3-2dự bị00000—0———
25/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloB 1-3dự bị00000—0———
18/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtT 4-1dự bị00000—0———
12/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ Willem IIB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/20211925 nghìn €
11/01/20221950 nghìn €
22/06/20221975 nghìn €
02/04/202320175 nghìn €
03/07/202320300 nghìn €
07/01/202421250 nghìn €
09/06/202421250 nghìn €
09/12/202422250 nghìn €
08/06/202522250 nghìn €
15/10/202523300 nghìn €
15/12/202523300 nghìn €
17/03/202623250 nghìn €
20/05/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025AZ Alkmaar U21Almere City FCChuyển nhượng—
30/06/2021AZ Alkmaar U18AZ Alkmaar U21Chuyển nhượng—
30/06/2020AZ Alkmaar U19AZ Alkmaar U18Chuyển nhượng—
30/06/2019AZ Alkmaar U17AZ Alkmaar U19Chuyển nhượng—
30/06/2018AZ Alkmaar YouthAZ Alkmaar U17Chuyển nhượng—
30/06/2015AFC '34 Alkmaar YouthAZ Alkmaar YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy45
  • Sức mạnh67
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com