Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Misak·Hakobyan

Ararat-Armenia FCTiền đạoARM
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Misak·Hakobyan là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Ararat-Armenia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
254Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
254Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—5225410000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 254 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/03/20211625 nghìn €
29/05/20211625 nghìn €
05/10/20211750 nghìn €
16/12/20211775 nghìn €
13/06/202218100 nghìn €
29/12/202218100 nghìn €
22/06/202319125 nghìn €
13/12/202319125 nghìn €
06/06/202419125 nghìn €
04/12/202420150 nghìn €
11/06/202521200 nghìn €
08/12/202521175 nghìn €
27/05/202621150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Ararat-Armenia FCFC SardarapatChuyển nhượng—
29/06/2026FC ArtsakhArarat-Armenia FCCho mượn—
16/01/2026Ararat-Armenia FCFC ArtsakhChuyển nhượng—
03/07/2025EgnatiaArarat-Armenia FCCho mượn—
30/06/2025Ararat-Armenia FCEgnatiaChuyển nhượng—
29/06/2025BKMAArarat-Armenia FCCho mượn—
28/07/2021Ararat-Armenia FCBKMAChuyển nhượng—
31/12/2020Ararat-Armenia BArarat-Armenia FCChuyển nhượng—
30/09/2020Avan Academy U18Ararat-Armenia BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy68
  • Sức mạnh29
  • Thể lực25
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com