
Misael Martinez là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Alianza Fútbol Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
8Đá chính
563Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,96Bàn/90 phút
93Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 18 | 4 | 563 | 3 | 0 | 0 | 15 | 7 | 70% | 50% | 5 | 1 | 6,64 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 4 | 4 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 563 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/15
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/99 (70%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/60 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 9/9 | 1 | 2/4 | Đ | 6,99 |
| 03/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 6,29 |
| 16/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | T 2-1 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 2/3 | — | 6,74 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | — | 0 | 0/1 | V | 6,29 |
| 04/09/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 0-3 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 3/4 | — | 6,39 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 1-5 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 3/5 | — | 6,33 |
| 26/08/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/1 | V | 6,43 |
| 22/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | B 2-3 | 15 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 7,89 |
| 02/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/2 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 06/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/09/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/07/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 14/09/2023 | 25 | 550 nghìn € |
| 06/12/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 04/03/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 22/09/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/09/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh40
- Thể lực45