Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Misael Llantén

Deportes LimacheHậu vệCHI
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Misael Llantén là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportes Limache.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

33Trận ra sân
24Đá chính
2.086Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2086Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—22151.2341018379%43%506,39
Copa de la Liga2026—644500003282%50%106,52
Chilean Cup2026—5540200000——204,80

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.234 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
409/513 (79%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
27/56 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
14
Phá bóng
35
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/126 (43%)
Không chiến thắng / thua
12 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 48
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
163
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
150/182 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
16/27 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/24 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 402 phút · điểm TB 4,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Misael Llantén · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/09/2026VĐQG Chile@ Union La CaleraB 0-1590000125/3323/8V6,16
08/09/2026VĐQG Chilevs CobresalT 3-0570000136/4346/9V6,95
03/09/2026VĐQG Chilevs NublenseT 2-0900110133/4025/13—7,25
30/08/2026VĐQG Chilevs Everton CDB 0-3530010017/2201/6V5,47
23/08/2026VĐQG Chile@ HuachipatoT 3-1610000015/2223/7V6,39
16/08/2026VĐQG Chilevs Universidad de ChileB 1-3900010028/3424/8—6,18
10/08/2026VĐQG Chile@ O.HigginsT 3-1860000119/2600/5—6,18
06/08/2026Chilean Cup@ Municipal IquiqueB 1-39000000—0——5,90
25/07/2026VĐQG Chile@ Colo ColoB 1-3890000023/3125/10—5,79
06/07/2026Chilean Cupvs San Marcos de AricaT 4-19000000—0—V6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/03/20212275 nghìn €
21/10/202122125 nghìn €
23/06/202425250 nghìn €
04/12/202425350 nghìn €
29/06/202526500 nghìn €
09/12/202526500 nghìn €
07/06/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy47
  • Sức mạnh47
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com