
Mirza Mujčič là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo NSI Runavik.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 21/07/2013 | 18 | 75 nghìn € |
| 30/03/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/07/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/11/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/03/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/06/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/12/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/03/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 23/06/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 05/01/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 30/07/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/01/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/04/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 07/06/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 28/12/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 06/06/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 30/05/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 12/11/2024 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/02/2025 | NSI Runavik | FC Bosna Neuchâtel | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Neuchâtel Xamax FCS | NSI Runavik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Schaffhausen | Neuchâtel Xamax FCS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Free player | Schaffhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | NK Olimpija Ljubljana | Free player | Trở lại | — |
| 14/02/2019 | Lysekloster | NK Olimpija Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2019 | Brattvag | Lysekloster | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2018 | Lysekloster | Brattvag | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2017 | Vikingur Olafsvik | Lysekloster | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2017 | Notodden FK | Vikingur Olafsvik | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2016 | Utsiktens BK | Notodden FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2015 | FK Mjølner | Utsiktens BK | Cho mượn | — |
| 17/08/2015 | Utsiktens BK | FK Mjølner | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2015 | GAIS | Utsiktens BK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Gais U19 | GAIS | Chuyển nhượng | — |