
Mirza Hasanbegovic là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo FC Tuggen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
0Trận ra sân
0Đá chính
44Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | vs FC Zurich | B 1-2 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/02/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 24/05/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 06/03/2024 | 22 | — |
| 05/09/2024 | 23 | 10 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 20/10/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/03/2026 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Gefle IF | FC Tuggen | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2026 | Free player | Gefle IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | US Mondorf-les-Bains | Free player | Trở lại | — |
| 27/08/2024 | Prix Les Mezieres | US Mondorf-les-Bains | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2024 | Domzale | Prix Les Mezieres | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Free player | Domzale | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2022 | Venezia | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2022 | Kallithea | Venezia | Cho mượn | — |
| 06/01/2022 | Venezia | Kallithea | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | ND Gorica | Venezia | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Venezia | ND Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Venezia Primavera | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2020 | Lokomotiv Plovdiv | Venezia Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2020 | Älvsjö AIK U19 | Lokomotiv Plovdiv | Chuyển nhượng | — |