Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mirza Hasanbegovic

FC TuggenTiền đạoBIH
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mirza Hasanbegovic là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo FC Tuggen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

0Trận ra sân
0Đá chính
44Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Switzerland Cup2026-2027—004400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mirza Hasanbegovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026Switzerland Cupvs FC ZurichB 1-24400000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: —2024: 10 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: —20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/202018100 nghìn €
21/02/202220100 nghìn €
26/06/202220100 nghìn €
21/12/20222175 nghìn €
24/05/202321100 nghìn €
20/12/20232250 nghìn €
06/03/202422—
05/09/20242310 nghìn €
26/12/20242375 nghìn €
18/06/202523125 nghìn €
20/10/202524100 nghìn €
14/03/202624—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Gefle IFFC TuggenChuyển nhượng—
14/03/2026Free playerGefle IFChuyển nhượng—
30/06/2025US Mondorf-les-BainsFree playerTrở lại—
27/08/2024Prix Les MezieresUS Mondorf-les-BainsChuyển nhượng—
23/01/2024DomzalePrix Les MezieresChuyển nhượng—
29/01/2023Free playerDomzaleChuyển nhượng—
23/09/2022VeneziaFree playerTrở lại—
29/06/2022KallitheaVeneziaCho mượn—
06/01/2022VeneziaKallitheaChuyển nhượng—
30/12/2021ND GoricaVeneziaCho mượn—
30/08/2021VeneziaND GoricaChuyển nhượng—
30/06/2021Venezia PrimaveraVeneziaChuyển nhượng—
18/09/2020Lokomotiv PlovdivVenezia PrimaveraChuyển nhượng—
25/02/2020Älvsjö AIK U19Lokomotiv PlovdivChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com