
miroslav pushkarov
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
miroslav pushkarov là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo FC Dobrudzha Dobrich.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian Vtora Liga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/01/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 16/06/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 06/12/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 15/12/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 04/06/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 18/06/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 28/11/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 19/03/2026 | 30 | — |
| 06/09/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | KF Liria Prizren | FC Dobrudzha Dobrich | Chuyển nhượng | — |
| 19/03/2026 | Dziugas Telsiai | KF Liria Prizren | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2024 | Maritsa 1921 Plovdiv | Dziugas Telsiai | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sportist Svoge | Maritsa 1921 Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2023 | FK Pohronie | Sportist Svoge | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2022 | Throttur Reykjavik | FK Pohronie | Chuyển nhượng | — |
| 21/04/2022 | Dziugas Telsiai | Throttur Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 24/06/2021 | FC Dobrudzha Dobrich | Dziugas Telsiai | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2021 | Pirin Blagoevgrad | FC Dobrudzha Dobrich | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Leiknir Reykjavik | Pirin Blagoevgrad | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2018 | Maritsa 1921 Plovdiv | Leiknir Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Evrokolezh Plovdiv | Maritsa 1921 Plovdiv | Chuyển nhượng | — |