
Mirko Pigliacelli là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Catanzaro.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
28Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 27 | 2 | 6 | 67% | 50% | 0 | 0 | 6,56 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 66% | 100% | 0 | 0 | 5,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,56
Thủ môn
- Cứu thua
- 27
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 185/273 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 55/140 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,93
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/45 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/30 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | H 2-2 | 90 | 3 | 1 | 1 | 33/50 | 0 | — | — | 6,04 |
| 11/10/2026 | Serie B | vs Mantova | B 1-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 19/40 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Sampdoria | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 27/36 | 0 | 0/1 | — | 6,83 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Carrarese | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 39/46 | 0 | — | — | 6,69 |
| 05/09/2026 | Serie B | @ SudTirol | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 31/42 | 0 | — | — | 6,07 |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Pisa | B 1-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | 21/34 | 0 | 1/1 | — | 6,99 |
| 22/08/2026 | Serie B | @ Vicenza | B 2-3 | 90 | 6 | 1 | 1 | 15/25 | 0 | — | — | 6,80 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs SudTirol | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 30/45 | 0 | 1/1 | — | 5,93 |
| 30/05/2026 | Serie B | @ Monza | T 2-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 25/40 | 0 | 1/1 | — | 7,41 |
| 25/05/2026 | Serie B | vs Monza | B 0-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 31/40 | 0 | 1/2 | — | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/06/2011 | 17 | 200 nghìn € |
| 10/01/2012 | 18 | 200 nghìn € |
| 24/03/2012 | 18 | 225 nghìn € |
| 05/06/2012 | 18 | 250 nghìn € |
| 25/12/2012 | 19 | 250 nghìn € |
| 24/06/2013 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/01/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/07/2014 | 21 | 350 nghìn € |
| 09/02/2015 | 21 | 450 nghìn € |
| 28/06/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/12/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 12/06/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/01/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/06/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 20/12/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/06/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/09/2018 | 25 | 650 nghìn € |
| 22/12/2018 | 25 | 1,1 triệu € |
| 17/06/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2019 | 26 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 04/08/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2020 | 27 | 1,3 triệu € |
| 20/03/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 28 | 1,4 triệu € |
| 02/06/2022 | 28 | 1,4 triệu € |
| 21/12/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2023 | 29 | 1,1 triệu € |
| 26/12/2023 | 30 | 1,1 triệu € |
| 02/06/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 14/10/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực45
- Chỉ số 162
- Chỉ số 248
- Chỉ số 456
- Chỉ số 366