
Mirko Miceli là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Novara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 1 | 0 | 0 | 8 | 1 | 80% | 49% | 4 | 0 | 5,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 5,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 363/449 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 58/112 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/75 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 24
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Albinoleffe | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie C | vs Cittadella | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/39 | 2 | 5/13 | — | 6,80 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ AC Dolomiti Bellunesi | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/74 | 1 | 2/7 | V | 6,80 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs A.C. Ospitaletto | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/53 | 1 | 4/5 | — | 7,10 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Carpi | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/67 | 1 | 3/12 | V | 5,70 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Lumezzane | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 44/52 | 2 | 7/13 | — | 6,60 |
| 14/09/2026 | Serie C | vs Us Pergolettese | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/54 | 1 | 7/10 | V | 6,80 |
| 08/09/2026 | Serie C | @ Renate AC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 1 | 2/5 | — | 6,20 |
| 01/09/2026 | Serie C | vs US Folgore Caratese | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 33/38 | 0 | 4/6 | V | — |
| 22/08/2026 | Serie C | @ Juventus U23 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/47 | 0 | 3/4 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/02/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/05/2012 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/06/2016 | 25 | 50 nghìn € |
| 11/12/2016 | 25 | 75 nghìn € |
| 19/06/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 18/12/2017 | 26 | 125 nghìn € |
| 19/06/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 13/12/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 19/06/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 17/12/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 23/07/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 12/01/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 22/06/2021 | 30 | 175 nghìn € |
| 21/12/2021 | 30 | 175 nghìn € |
| 21/06/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 20/12/2022 | 31 | 175 nghìn € |
| 20/06/2023 | 32 | 175 nghìn € |
| 20/12/2023 | 32 | 125 nghìn € |
| 18/06/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 18/06/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Catania FC | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2026 | AC Monopoli | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2024 | Taranto Sport | AC Monopoli | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Turris Neapolis | Taranto Sport | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Taranto Sport | Turris Neapolis | Cho mượn | — |
| 15/01/2024 | Turris Neapolis | Taranto Sport | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2023 | Virtus Francavilla | Turris Neapolis | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2021 | Avellino | Virtus Francavilla | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2020 | US Sambenedettese | Avellino | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 07/07/2017 | Viterbese | US Sambenedettese | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Olbia | Viterbese | Chuyển nhượng | — |
| 27/12/2014 | GSD RapalloBogliasco | Olbia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Free player | GSD RapalloBogliasco | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Valle d'Aosta Calcio | Varese Calcio | Cho mượn | — |
| 13/01/2013 | Varese Calcio | Valle d'Aosta Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Alessandria | Varese Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Carrarese | Alessandria | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Alessandria | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Varese Juniores | Alessandria | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2010 | Union Saint-Gilloise | Varese Juniores | Chuyển nhượng | — |