Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mirko Marić

NK Lokomotiva ZagrebTiền đạoCRO
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Mirko Marić là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Lokomotiva Zagreb.

Tiểu sử Mirko Marić

Mirko Marić là tiền đạo của NK Lokomotiva Zagreb, mang quốc tịch Croatia và hiện 31 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Croatia, cầu thủ đã ra sân 6 trận với 397 phút thi đấu, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,70. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 80 kg, thuận chân trái và có hợp đồng đến 29/06/2028. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, cao nhất đạt 4,5 triệu € vào năm 2020. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Monza đến NK Lokomotiva Zagreb vào ngày 21/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
414Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
414Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—7541410111365%50%006,68

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 414 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/120 (65%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/76 (50%)
Không chiến thắng / thua
25 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 14
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mirko Marić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Croatiavs NK Istra 1961T 2-017000015/902/4—6,61
11/10/2026VĐQG Croatiavs NK Varteks VarazdinB 0-1900010120/2703/6—6,32
21/09/2026VĐQG Croatia@ Dinamo ZagrebB 2-331001118/1002/3—6,67
07/09/2026VĐQG Croatia@ Slaven BelupoB 1-245001018/1804/8—6,26
22/08/2026VĐQG Croatia@ RudesB 1-4dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Croatia@ NK OsijekB 0-1800030014/19313/26—6,24
09/08/2026VĐQG Croatiavs HNK GoricaT 3-1801052113/2208/17—7,89
01/08/2026VĐQG Croatia@ NK Istra 1961T 3-2710100110/1516/12—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 900 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 550 nghìn €2017: 550 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 1,9 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 3,7 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,2 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 1,7 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/04/201317100 nghìn €
04/11/201318100 nghìn €
30/09/201419150 nghìn €
16/03/201519400 nghìn €
13/09/201520600 nghìn €
13/03/201620700 nghìn €
13/09/201621900 nghìn €
22/02/201721700 nghìn €
30/07/201722550 nghìn €
22/10/201722550 nghìn €
17/03/201822600 nghìn €
24/09/201823750 nghìn €
10/03/2019231,5 triệu €
15/09/2019241,9 triệu €
26/12/2019244,0 triệu €
07/04/2020243,2 triệu €
26/07/2020254,5 triệu €
21/02/2021253,7 triệu €
23/06/2021263,0 triệu €
28/12/2021262,2 triệu €
05/06/2022272,2 triệu €
10/11/2022271,7 triệu €
20/03/2023271,0 triệu €
14/06/202328800 nghìn €
19/12/202328800 nghìn €
03/06/202429800 nghìn €
17/12/202429700 nghìn €
16/06/202530700 nghìn €
10/12/202530500 nghìn €
03/06/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026MonzaNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
29/06/2025VeneziaMonzaCho mượn—
02/02/2025MonzaVeneziaChuyển nhượng—
29/06/2024RijekaMonzaCho mượn—
30/01/2024MonzaRijekaChuyển nhượng—
29/06/2022CrotoneMonzaCho mượn—
16/08/2021MonzaCrotoneChuyển nhượng—
31/08/2020NK OsijekMonzaHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
03/09/2017Videoton FC FehérvárNK OsijekHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
12/02/2017Dinamo ZagrebVideoton FC FehérvárHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
11/02/2017NK Lokomotiva ZagrebDinamo ZagrebCho mượn—
17/08/2014Dinamo ZagrebNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
12/08/2014NK Siroki BrijegDinamo ZagrebCho mượn—
01/07/2014Dinamo ZagrebNK Siroki BrijegChuyển nhượng—
30/06/2014NK Siroki BrijegDinamo ZagrebHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
28/02/2014Siroki Brijeg U19NK Siroki BrijegChuyển nhượng—
30/06/2012NK Siroki Brijeg U17Siroki Brijeg U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy44
  • Sức mạnh26
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com