
Mirko Carretta là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo FB Brindisi 1912.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2010 | 20 | 75 nghìn € |
| 23/06/2011 | 20 | 125 nghìn € |
| 14/12/2011 | 21 | 75 nghìn € |
| 07/05/2012 | 21 | 75 nghìn € |
| 10/03/2013 | 22 | 50 nghìn € |
| 20/06/2013 | 22 | 75 nghìn € |
| 31/07/2014 | 23 | 50 nghìn € |
| 22/01/2015 | 24 | 125 nghìn € |
| 24/06/2015 | 24 | 350 nghìn € |
| 18/01/2016 | 25 | 350 nghìn € |
| 21/06/2016 | 25 | 350 nghìn € |
| 15/12/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/06/2017 | 26 | 350 nghìn € |
| 20/12/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 17/06/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 16/01/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 04/06/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 29/12/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 20/08/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 21/02/2021 | 30 | 275 nghìn € |
| 23/06/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/12/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 05/06/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 11/06/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 18/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 34 | 175 nghìn € |
| 11/11/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 25/05/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | US Casertana 1908 | FB Brindisi 1912 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Virtus Francavilla | US Casertana 1908 | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | US Casertana 1908 | Virtus Francavilla | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2023 | SudTirol | US Casertana 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Perugia | SudTirol | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2021 | Cosenza Calcio 1914 | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2019 | Cremonese | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2018 | Ternana | Cremonese | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 14/07/2017 | FC Matera | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2015 | ASD Martina Franca | FC Matera | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | FC Matera | ASD Martina Franca | Chuyển nhượng | — |
| 28/11/2013 | Free player | FC Matera | Chuyển nhượng | — |
| 27/11/2013 | Benevento | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2013 | Barletta | Benevento | Cho mượn | — |
| 12/07/2012 | Benevento | Barletta | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | AS Fidelis Andria U19 | Benevento | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Matera | AS Fidelis Andria U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Gallipoli Youth | FC Matera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật51
- Tư duy78
- Sức mạnh32
- Thể lực36