
Mirko Bruccini là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Fezzanese.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2006 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/02/2010 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/06/2013 | 27 | 125 nghìn € |
| 06/03/2014 | 28 | 200 nghìn € |
| 14/07/2014 | 28 | 200 nghìn € |
| 20/01/2015 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/06/2015 | 29 | 300 nghìn € |
| 13/01/2016 | 29 | 325 nghìn € |
| 14/06/2016 | 30 | 300 nghìn € |
| 11/12/2016 | 30 | 300 nghìn € |
| 19/06/2017 | 31 | 325 nghìn € |
| 19/12/2017 | 31 | 300 nghìn € |
| 20/06/2018 | 32 | 300 nghìn € |
| 16/01/2019 | 32 | 250 nghìn € |
| 04/06/2019 | 33 | 300 nghìn € |
| 29/12/2019 | 33 | 300 nghìn € |
| 20/08/2020 | 34 | 300 nghìn € |
| 10/01/2021 | 34 | 275 nghìn € |
| 20/06/2021 | 35 | 300 nghìn € |
| 28/12/2021 | 35 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 36 | 175 nghìn € |
| 04/02/2023 | 37 | 175 nghìn € |
| 26/06/2023 | 37 | 100 nghìn € |
| 23/07/2023 | 0 | — |
| 20/02/2024 | 38 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 38 | 100 nghìn € |
| 26/02/2025 | 39 | 50 nghìn € |
| 14/05/2025 | 39 | 50 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Tư duy50
- Sức mạnh49
- Thể lực51
- Kỹ thuật46