Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mirko Boland

SV TodesfeldeTiền vệGER
39Tuổi
174Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Mirko Boland là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Todesfelde.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
854Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
284Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—10985430000——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 854 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2009: 175 nghìn €2009: 250 nghìn €2010: 350 nghìn €2010: 400 nghìn €2011: 450 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 700 nghìn €2012: 1,0 triệu €2012: 900 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 1,2 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,4 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: —2026: 50 nghìn €20082026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20082150 nghìn €
24/06/200922175 nghìn €
01/12/200922250 nghìn €
27/05/201023350 nghìn €
29/11/201023400 nghìn €
16/01/201123450 nghìn €
29/05/201124500 nghìn €
07/08/201124700 nghìn €
15/01/2012241,0 triệu €
23/06/201225900 nghìn €
03/01/2013251,0 triệu €
28/06/2013261,2 triệu €
04/11/2013261,5 triệu €
09/07/2014271,5 triệu €
12/01/2015271,4 triệu €
30/06/2015281,2 triệu €
10/02/2016281,2 triệu €
21/07/2016291,2 triệu €
05/10/2016291,0 triệu €
22/01/201729750 nghìn €
26/06/201730750 nghìn €
21/01/201830700 nghìn €
18/06/201831600 nghìn €
23/07/201831600 nghìn €
01/03/201931500 nghìn €
10/09/201932450 nghìn €
07/04/202032350 nghìn €
10/09/202033275 nghìn €
19/01/202133250 nghìn €
13/06/202134200 nghìn €
09/09/202134175 nghìn €
27/12/202134150 nghìn €
22/06/202235125 nghìn €
28/12/202235125 nghìn €
20/06/202336125 nghìn €
27/12/202336125 nghìn €
10/06/202437100 nghìn €
19/12/20243775 nghìn €
23/06/202538—
15/09/20263950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2014; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy56
  • Sức mạnh32
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com