
Mirko Antonucci là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cittadella.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
375Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
187Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 375 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 80% | 39% | 2 | 0 | 7,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 375 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/138 (80%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 7/20 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/48 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | vs Arzignano Valchiampo | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 15/21 | 1 | 2/8 | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | Serie C | @ Novara | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 27/32 | 0 | 2/9 | — | 7,10 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Albinoleffe | B 1-2 | 83 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 27/34 | 0 | 1/4 | V | 7,70 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Lecco | T 3-0 | 64 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/15 | 3 | 5/13 | V | 7,80 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ A.C. Ospitaletto | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 3/5 | — | 6,50 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs Juventus U23 | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 2 | 3/4 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | Serie C | @ Carpi | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 19/23 | 0 | 3/5 | — | 8,00 |
| 07/09/2026 | Serie C | vs Lumezzane | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2016 | 17 | 75 nghìn € |
| 25/06/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 16/01/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 04/06/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 11/12/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 24/08/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/02/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/12/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 05/06/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 23 | 1,4 triệu € |
| 19/03/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 24 | 2,2 triệu € |
| 26/12/2023 | 24 | 1,7 triệu € |
| 02/06/2024 | 25 | 1,4 triệu € |
| 22/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 750 nghìn € |
| 18/06/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Spezia | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Salernitana | Spezia | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Spezia | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2025 | Spezia | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Cesena | Spezia | Cho mượn | — |
| 30/07/2024 | Spezia | Cesena | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2024 | Cosenza Calcio 1914 | Spezia | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Spezia | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Cittadella | Spezia | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 29/07/2021 | AS Roma | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Salernitana | AS Roma | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | AS Roma | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 21/06/2020 | Vitoria Setubal | AS Roma | Cho mượn | — |
| 29/01/2020 | AS Roma | Vitoria Setubal | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Pescara | AS Roma | Cho mượn | — |
| 16/07/2018 | AS Roma | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AS Roma U20 | AS Roma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AS Roma U17 | AS Roma U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AS Rom Youth | AS Roma U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh40
- Thể lực44