
Miras omatay là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FK Yelimay Semey.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Kazakhstan Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/04/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Moldova | B 2-3 | 50 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 6,10 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ireland | B 3-4 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/22 | 2 | 5/10 | V | 6,24 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Anh | B 2-4 | 75 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 8/12 | 1 | 3/7 | — | 6,90 |
| 31/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Ireland | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/9 | 0 | 3/6 | — | 6,70 |
| 27/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Slovakia | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 15/06/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/11/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/06/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 14/11/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/06/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 13/11/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/06/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 05/11/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/06/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Irtysh Pavlodar | FK Yelimay Semey | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2026 | Kairat-Zhas | Irtysh Pavlodar | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 30/12/2025 | FC Zhetysu Taldykorgan | Kairat-Zhas | Cho mượn | — |
| 26/02/2025 | Kairat-Zhas | FC Zhetysu Taldykorgan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Kairat-Akademia Almaty | Kairat-Zhas | Chuyển nhượng | — |