
Mirann Gacioch là hậu vệ 0 tuổi, hiện khoác áo Racing Louisville (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
15Đá chính
1.321Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1321Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 16 | 15 | 1.321 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 77% | 49% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.321 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 310/400 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/43 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/100 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 38
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 143
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 1 | 2/5 | — | 6,04 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/24 | 0 | 1/5 | — | 6,71 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/30 | 2 | 2/6 | — | 5,59 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 3 | 4/4 | — | 6,29 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 4/10 | — | 6,53 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/17 | 0 | 1/6 | — | 6,24 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 3/6 | — | 6,03 |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 4/6 | — | 6,34 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/43 | 1 | 4/7 | — | 6,48 |