
Miranda là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Operario Ferroviario PR.
Tiểu sử Miranda
Miranda là hậu vệ của Operario Ferroviario PR, quốc tịch Brazil, sinh ngày 19/01/2000 và hiện 26 tuổi. Cao 181 cm, thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 29 trận ra sân với 2282 phút thi đấu và điểm trung bình 6,57. Tại Serie B Brazil, cầu thủ ra sân 24 lần, còn ở Copa do Brasil là 5 trận. Giá trị thị trường hiện là 900 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,2 triệu € (2021), hợp đồng đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
26Đá chính
2.282Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 24 | 21 | 2.012 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 87% | 58% | 5 | 0 | 7,07 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 5 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 61% | 0 | 0 | 4,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.012 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1067/1222 (87%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 92/181 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 31
- Phá bóng
- 86
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 90/155 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 42 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 40
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 178
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 4,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/142 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/26 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/26 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 69/77 | 2 | 6/8 | — | 6,78 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/50 | 2 | 7/12 | — | 6,77 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,07 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/53 | 0 | 5/9 | — | 6,62 |
| 23/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 1/3 | — | 6,48 |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 3 | 3/7 | — | 6,92 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 325 nghìn € |
| 08/09/2020 | 20 | 750 nghìn € |
| 08/02/2021 | 21 | 1,2 triệu € |
| 11/08/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 04/08/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 06/04/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 24/07/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 10/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 17/04/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/11/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 23/11/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 18/05/2026 | 26 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực51