
Mirac Acer là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Amedspor.
Tiểu sử Mirac Acer
Hậu vệ Mirac Acer thi đấu cho Amedspor, 30 tuổi, sinh ngày 03/08/1996 và mang quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ. Cầu thủ cao 181 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Süper Lig, cầu thủ có 2 trận ra sân với tổng 8 phút thi đấu và điểm trung bình 6,58. Giá trị thị trường là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 200 nghìn € vào năm 2023. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 29/06/2026 theo hình thức cho mượn từ Mardin 1969 Spor đến Amedspor.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
8Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,30 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | T 3-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 17/01/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 30/05/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 13/02/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/01/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 08/01/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 01/04/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 04/01/2026 | 29 | 100 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 125 nghìn € |
| 29/09/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Mardin 1969 Spor | Amedspor | Cho mượn | — |
| 14/01/2026 | Amedspor | Mardin 1969 Spor | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2026 | Kirklarelispor | Amedspor | Cho mượn | — |
| 09/09/2025 | Amedspor | Kirklarelispor | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Sanliurfaspor | Amedspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2024 | Belediye Vanspor | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2024 | Etimesgut Belediye Spor | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2023 | Belediye Vanspor | Etimesgut Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Hekimoglu Trabzon | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2016 | 1461 Trabzon U21 | Hekimoglu Trabzon | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2015 | Trabzonspor U21 | 1461 Trabzon U21 | Chuyển nhượng | — |
| 07/12/2014 | Trabzonspor U19 | Trabzonspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2014 | 1461 Trabzon U21 | Trabzonspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | 1461 Trabzon Youth | 1461 Trabzon U21 | Chuyển nhượng | — |
| 13/10/2011 | Trabzon Telekomspor Youth | 1461 Trabzon Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh65
- Thể lực52