
Sim Min-Yong là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Paju Frontier FC.
Tiểu sử Sim Min-Yong
Sim Min-Yong là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Paju Frontier FC, quốc tịch South Korea, sinh ngày 04/12/2001 và hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 190 cm và nặng 77 kg. Ở mùa 2026 tại Korean K League 2, Sim Min-Yong có 4 trận với 260 phút thi đấu và điểm trung bình 5,26. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 100 nghìn € vào năm 2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
350Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 5 | 3 | 350 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 71% | 55% | 0 | 0 | 5,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 350 phút · điểm TB 5,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/128 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/22 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/40 | 0 | 1/3 | — | 5,90 |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 40/47 | 0 | 3/4 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/25 | 2 | 7/9 | — | 7,70 |
| 04/09/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 0/3 | — | — |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 26/07/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 22/06/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 20/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/03/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 06/03/2024 | 22 | — |
| 04/09/2026 | 24 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.