
Min-sung Kim là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Paju Frontier FC.
Tiểu sử Min-sung Kim
Min-sung Kim là hậu vệ người Hàn Quốc, 26 tuổi, hiện khoác áo câu lạc bộ Paju Frontier FC. Anh cao 184 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Mùa 2026, anh có 14 trận tại Korean K League 2 với tổng 823 phút thi đấu và điểm trung bình 5,90. Giá trị thị trường của anh là 100 nghìn €. Anh gia nhập Paju Frontier FC từ Sejong SA FC vào ngày 16/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
10Đá chính
823Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 14 | 10 | 823 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 72% | 57% | 4 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 823 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/166 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/21 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/61 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | 5,90 |
| 08/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,68 |
| 04/07/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 4/5 | — | 6,65 |
| 05/06/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 30/05/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 2/4 | V | 5,39 |
| 25/05/2026 | Korean K League 2 | vs Gimpo FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 7/11 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/07/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/12/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/03/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/12/2024 | 24 | — |
| 17/03/2026 | 25 | 25 nghìn € |
| 09/06/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2026 | Sejong SA FC | Paju Frontier FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2025 | Seongnam FC | Sejong SA FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2024 | Ansan Greeners FC | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | Seoul Jungnang Youth | Ansan Greeners FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Free Player | Seoul Jungnang Youth | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2021 | SK Slovan Varnsdorf | VfB 03 Hilden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sokol Brozany | SK Slovan Varnsdorf | Cho mượn | — |
| 27/02/2020 | SK Slovan Varnsdorf | Sokol Brozany | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2019 | Boin High School | SK Slovan Varnsdorf | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2016 | — | Boin High School | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2013 | Uiwang Jeongwoo SC | — | Chuyển nhượng | — |