
Min Sang-gi là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gwangju Football Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
13Đá chính
1.040Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 16 | 12 | 979 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 50% | 1 | 0 | 5,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 979 phút · điểm TB 5,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 626/698 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/46 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/73 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 2-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/26 | 0 | 3/5 | — | — |
| 11/10/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | T 4-3 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/58 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/51 | 0 | 1/5 | — | 5,70 |
| 13/09/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 72/81 | 1 | 6/7 | — | 6,30 |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/75 | 1 | 1/5 | — | 6,10 |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 2-2 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 2 | 2/4 | — | 6,50 |
| 23/08/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | B 0-1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 0 | 1/2 | — | 6,59 |
| 05/07/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/56 | 1 | 4/8 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/08/2013 | 22 | 550 nghìn € |
| 31/01/2019 | 27 | 325 nghìn € |
| 31/07/2019 | 27 | 325 nghìn € |
| 28/12/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 22/06/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 20/12/2020 | 29 | 450 nghìn € |
| 21/06/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 25/12/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 17/06/2022 | 30 | 650 nghìn € |
| 26/12/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 32 | 450 nghìn € |
| 13/06/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 04/12/2024 | 33 | 325 nghìn € |
| 02/06/2025 | 33 | 275 nghìn € |
| 15/12/2025 | 34 | 225 nghìn € |
| 20/05/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Pohang Steelers | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 20/06/2024 | Suwon Samsung Bluewings | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Busan I Park | Suwon Samsung Bluewings | Cho mượn | — |
| 19/07/2023 | Suwon Samsung Bluewings | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Asan Mugunghwa | Suwon Samsung Bluewings | Cho mượn | — |
| 09/05/2017 | Suwon Samsung Bluewings | Asan Mugunghwa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Suwon Samsung Bluewings U18 | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Yongin Taesung FC U18 | Suwon Samsung Bluewings U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Taesung Middle School | Yongin Taesung FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2004 | Boin Middle School | Taesung Middle School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2003 | Seoul Kuryong Elementary School | Boin Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh60
- Thể lực42