
Min Kyeong-hyeon
25Tuổi
174Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị
Min Kyeong-hyeon là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimcheon Sangmu Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
134Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 6 | 0 | 134 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 64% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/64 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/28 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | H 2-2 | 46 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/14 | 1 | 2/5 | — | 5,75 |
| 10/10/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 2 | 3/6 | — | 5,90 |
| 18/04/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 2 | 5/6 | — | 6,70 |
| 22/03/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 2 | 4/4 | — | 7,21 |
| 17/03/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | — | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/06/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/12/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 04/12/2024 | 22 | 325 nghìn € |
| 02/06/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/06/2025 | Incheon United Club | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Yong In University | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Yongin Football Center U18 Deokyoung (- 2025) | Yong In University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Yongin FC U15 | Yongin Football Center U18 Deokyoung (- 2025) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Unknown | Yongin FC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Yongin FC Youth | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy54
- Sức mạnh51
- Thể lực39