Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mimeirhel Benita

Heracles AlmeloHậu vệNED
22Tuổi
173Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Mimeirhel Benita là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Heracles Almelo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
248Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—622480013073%62%105,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 5,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/108 (73%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
15/29 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/32 (62%)
Không chiến thắng / thua
10 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mimeirhel Benita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ NAC BredaH 1-145000007/1412/6—6,27
18/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ MVV MaastrichtT 5-1770000134/4604/7—6,62
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkT 3-0770120227/3506/6—8,02
03/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Helmond SportH 2-243001009/1125/10V5,84
26/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Vitesse ArnhemT 2-0dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Almere City FCB 0-1dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs AZ Alkmaar YouthT 3-21000001/112/2——
05/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs De GraafschapT 5-05000001/101/1—7,03
30/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenT 3-1dự bị00000—0———
25/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC Utrecht YouthT 6-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 1,3 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/202117100 nghìn €
07/06/202218100 nghìn €
13/09/202218700 nghìn €
10/11/202218700 nghìn €
22/06/202319700 nghìn €
14/12/202320500 nghìn €
30/05/202420850 nghìn €
13/10/2024201,3 triệu €
16/12/2024211,5 triệu €
27/03/2025211,0 triệu €
27/05/2025211,0 triệu €
01/12/202522700 nghìn €
10/03/202622600 nghìn €
27/05/202622500 nghìn €
01/10/202622250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FeyenoordHeracles AlmeloHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2025Heracles AlmeloFeyenoordCho mượn—
30/06/2024FeyenoordHeracles AlmeloChuyển nhượng—
29/06/2024Excelsior SBVFeyenoordCho mượn—
24/07/2023FeyenoordExcelsior SBVChuyển nhượng—
22/08/2022Feyenoord U21FeyenoordChuyển nhượng—
30/06/2021Feyenoord U18Feyenoord U21Chuyển nhượng—
30/06/2020Feyenoord U17Feyenoord U18Chuyển nhượng—
30/06/2018Jong Feyenoord YouthFeyenoord U17Chuyển nhượng—
30/06/2016VV Nieuwenhoorn YouthJong Feyenoord YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy43
  • Sức mạnh55
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com