
Mimeirhel Benita là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Heracles Almelo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
248Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 248 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 73% | 62% | 1 | 0 | 5,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 5,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/108 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/29 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/32 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/14 | 1 | 2/6 | — | 6,27 |
| 18/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | T 5-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/46 | 0 | 4/7 | — | 6,62 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | T 3-0 | 77 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 27/35 | 0 | 6/6 | — | 8,02 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | H 2-2 | 43 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 2 | 5/10 | V | 5,84 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/2 | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | T 5-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 7,03 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 07/06/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/09/2022 | 18 | 700 nghìn € |
| 10/11/2022 | 18 | 700 nghìn € |
| 22/06/2023 | 19 | 700 nghìn € |
| 14/12/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 20 | 850 nghìn € |
| 13/10/2024 | 20 | 1,3 triệu € |
| 16/12/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 10/03/2026 | 22 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/10/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Feyenoord | Heracles Almelo | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Heracles Almelo | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Feyenoord | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Excelsior SBV | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 24/07/2023 | Feyenoord | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2022 | Feyenoord U21 | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Feyenoord U18 | Feyenoord U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Feyenoord U17 | Feyenoord U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Jong Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | VV Nieuwenhoorn Youth | Jong Feyenoord Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật48
- Tư duy43
- Sức mạnh55
- Thể lực51