Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milutin Osmajić

GenoaTiền đạoMNE
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Milutin Osmajić là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Genoa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
1.085Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
217Phút/bàn
10/26Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—6547730112471%42%007,25
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443181006270%40%106,92
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—432901008478%54%106,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 477 phút · điểm TB 7,25

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/53 (71%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/42 (42%)
Không chiến thắng / thua
4 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 318 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/48 (70%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/22 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/38 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/35 (54%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Milutin Osmajić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A@ AS RomaB 0-290004118/1401/4—5,96
10/10/2026Serie Avs FiorentinaT 2-1901121210/1204/10—8,61
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ArmeniaH 0-088000014/712/6—6,23
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LatviaT 2-1610010310/1104/7—6,67
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ArmeniaT 3-2790021311/1601/5V6,68
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SípT 2-190103139/1412/4—8,10
20/09/2026Serie A@ ParmaB 1-290102105/703/9—7,44
15/09/2026Cúp Quốc gia Ývs SudTirolT 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026Serie Avs FrosinoneH 1-190001017/1004/11—6,50
05/09/2026Serie Avs ComoB 1-490102127/802/4—7,89

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/20181925 nghìn €
04/04/20191975 nghìn €
08/10/20192075 nghìn €
30/09/202021125 nghìn €
11/04/202121175 nghìn €
12/10/202122400 nghìn €
29/12/202122400 nghìn €
09/06/202222700 nghìn €
31/10/202223700 nghìn €
01/03/2023231,5 triệu €
15/06/2023232,0 triệu €
20/12/2023242,0 triệu €
23/05/2024242,0 triệu €
29/12/2024252,0 triệu €
26/05/2025252,5 triệu €
05/10/2025263,0 triệu €
02/12/2025263,0 triệu €
27/05/2026263,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/08/2026Preston North EndGenoaHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
31/08/2023Cadiz CFPreston North EndHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2023VizelaCadiz CFCho mượn—
09/08/2022Cadiz CFVizelaChuyển nhượng—
29/06/2022BandirmasporCadiz CFCho mượn—
30/01/2022Cadiz CFBandirmasporChuyển nhượng—
09/07/2021FK Sutjeska NiksicCadiz CFChuyển nhượng—
31/12/2017FK Sutjeska Niksic IIFK Sutjeska NiksicChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh27
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com