
Milton Ramos
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Milton Ramos là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Agropecuario de Carlos Casares.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
30Đá chính
2.597Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
4,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 30 | 30 | 2.579 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | 4,44 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.579 phút · điểm TB 4,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colegiales | B 0-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrocarril Midland | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Atlanta | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia y Tiro | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin Tucuman | B 0-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Rafaela | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia Jujuy | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Tristan Suarez | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Ciudad de Bolivar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 09/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Guemes | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 25 | 25 nghìn € |
| 30/01/2021 | 26 | 25 nghìn € |
| 16/05/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 04/07/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 15/12/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 16/07/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 03/12/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 25/06/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 28/11/2024 | 30 | 50 nghìn € |
| 21/05/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2021 | Almirante Brown | Agropecuario de Carlos Casares | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CA San Miguel | Almirante Brown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | CA Brown Adrogue | CA San Miguel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Brown de Adrogue U19 | CA Brown Adrogue | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật50
- Tư duy57
- Sức mạnh51
- Thể lực42