Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milton Casco

38Tuổi
170Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Milton Casco là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Nacional Medellin.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
26Đá chính
2.237Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1118Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—27262.23720212685%53%906,77
Cúp Colombia2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.237 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/12
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
826/966 (85%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
13/47 (27%)
Chuyền dài chính xác
52/93 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/40
Cắt bóng
22
Phá bóng
31
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
87/163 (53%)
Không chiến thắng / thua
19 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
68 / 57
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
234
Phạm lỗi
30
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
9
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Milton Casco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Primera A Colombia@ Cucuta DeportivoB 0-1dự bị00000—0———
18/10/2026Primera A Colombia@ Boyaca ChicoT 4-1900010041/4533/4—7,12
09/10/2026Primera A Colombiavs Deportes TolimaH 0-0590000049/5412/3—7,12
01/10/2026Primera A Colombiavs Atletico Junior BarranquillaT 3-1900000039/4334/5V5,95
25/09/2026Primera A Colombiavs MillonariosH 1-1dự bị00000—0———
21/09/2026Primera A Colombia@ Llaneros FCB 0-2720010045/5002/8—6,16
17/09/2026Primera A Colombia@ Internacional de BogotaT 3-2dự bị00000—0———
14/09/2026Primera A Colombiavs Aguilas DoradasT 2-0900000030/3511/3V6,43
27/08/2026Primera A Colombiavs Deportivo CaliT 2-134000015/601/1—6,41
24/08/2026Primera A Colombia@ Fortaleza F.CT 2-1700000122/2812/6V6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 200 nghìn €2010: 600 nghìn €2010: 500 nghìn €2010: 400 nghìn €2011: 700 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 1,3 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 3,2 triệu €2016: 3,4 triệu €2017: 3,2 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 2,2 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 750 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20092026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/10/200921200 nghìn €
20/01/201021600 nghìn €
20/04/201022500 nghìn €
31/12/201022400 nghìn €
29/06/201123700 nghìn €
29/06/2013251,0 triệu €
09/02/2014251,3 triệu €
13/07/2015272,5 triệu €
05/02/2016273,2 triệu €
07/08/2016283,4 triệu €
12/02/2017283,2 triệu €
08/10/2017293,5 triệu €
07/05/2018301,0 triệu €
17/12/2018301,2 triệu €
05/08/2019313,0 triệu €
04/12/2019313,0 triệu €
07/04/2020312,4 triệu €
07/02/2021322,2 triệu €
19/10/2021332,2 triệu €
23/05/2022342,0 triệu €
05/09/2022341,5 triệu €
25/10/2022341,2 triệu €
03/07/2023351,0 triệu €
03/10/202335750 nghìn €
18/12/202335500 nghìn €
10/03/202435300 nghìn €
11/06/202436200 nghìn €
12/12/202436150 nghìn €
01/06/202537100 nghìn €
16/12/20253775 nghìn €
03/06/20263875 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy45
  • Sức mạnh66
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com