Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milson

Al-Jazira(UAE)Tiền đạoANG
27Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Milson là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Al-Jazira(UAE).

Mùa 2027 · tổng hợp 6 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.015Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1015Phút/bàn
4/17Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221681005181%53%007,26
VĐQG UAE2026-2027—6653500311282%41%106,98
Cúp C2 châu Á2026-2027—211170001180%50%006,50
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—11900000080%42%106,22
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—118600000——005,80
Cúp Tổng thống UAE2026-2027—111900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 7,26

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/54 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 535 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
145/175 (82%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
5/23 (21%)
Chuyền dài chính xác
9/13 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/68 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 38
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/73 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/22 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/30 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/09/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 5,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Milson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG UAE@ Ittihad Kalba FCH 2-2900030127/3515/12—6,12
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs Arkadag FKT 2-1900011446/5308/17—6,92
07/10/2026CANvs MalawiT 3-1841021333/3713/4—8,20
26/09/2026CAN@ Ai CậpH 0-0840030011/1704/9—6,32
20/09/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al Wahda(UAE)T 1-0900000224/3016/14V6,22
15/09/2026Cúp C2 châu Á@ Gol Gohar FCH 0-0270000113/2013/5—6,09
10/09/2026VĐQG UAEvs Al-Nasr DubaiH 1-1900010330/3402/8—6,45
05/09/2026VĐQG UAE@ Shabab Al AhliT 3-1900141621/2202/12—7,70
29/08/2026VĐQG UAEvs AjmanT 3-0890000223/30310/17—6,51
23/08/2026VĐQG UAE@ Al-SharjahT 2-0870210316/1826/11V8,60

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,2 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/01/202121300 nghìn €
20/05/202121300 nghìn €
26/12/202122200 nghìn €
01/06/202222250 nghìn €
11/09/202222400 nghìn €
20/11/202223700 nghìn €
13/03/202323700 nghìn €
07/06/202323900 nghìn €
21/12/2023241,2 triệu €
04/04/2024242,5 triệu €
16/06/2024244,0 triệu €
18/09/2024245,0 triệu €
26/12/2024255,0 triệu €
11/06/2025255,0 triệu €
10/12/2025263,5 triệu €
25/05/2026263,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Crvena ZvezdaAl-Jazira(UAE)Hết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/06/2026Al-Jazira(UAE)Crvena ZvezdaCho mượn—
08/02/2026Crvena ZvezdaAl-Jazira(UAE)Chuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
25/07/2024Maccabi Tel AvivCrvena ZvezdaHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
05/07/2023FC Pari Nizhniy NovgorodMaccabi Tel AvivHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
29/06/2023AnkaragucuFC Pari Nizhniy NovgorodCho mượn—
02/02/2023FC Pari Nizhniy NovgorodAnkaragucuChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
11/02/2022Maritimo BFC Pari Nizhniy NovgorodChuyển nhượng—
21/08/2021MaritimoMaritimo BChuyển nhượng—
14/09/2020Maritimo BMaritimoChuyển nhượng—
30/06/2018Leixoes U19Maritimo BChuyển nhượng—
30/06/2017Real Sambila FCLeixoes U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy49
  • Sức mạnh38
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com