
Milot Avdyli là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch KOS, hiện khoác áo NK Publikum Celje.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
782Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
782Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 619 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 163 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 52% | 0 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 619 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/106 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/46 | 1 | 2/5 | — | 5,62 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Israel | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/29 | 5 | 8/8 | — | 7,20 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Áo | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 2 | 2/7 | — | 5,72 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ireland | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Bayer 04 Leverkusen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/60 | 4 | 7/12 | — | 6,57 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 55/65 | 0 | 5/17 | V | 6,56 |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Slovan Bratislava | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/42 | 1 | 4/14 | V | 6,76 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Ararat-Armenia FC | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,42 |
| 04/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Ararat-Armenia FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Egnatia | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 22/06/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/10/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/01/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 03/03/2026 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật53
- Tư duy64
- Sức mạnh41
- Thể lực39