
Miloš Vulić là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Trường Tươi Đồng Nai.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/42 | 2 | 8/12 | V | 6,30 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Spartak Subotica | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 55/68 | 1 | 6/8 | — | 8,20 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/51 | 1 | 5/9 | — | 6,21 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Javor Ivanjica | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 62/73 | 1 | 4/6 | — | 6,08 |
| 23/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/19 | 0 | 0/1 | — | 6,53 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Backa Topola | B 1-4 | 59 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/30 | 0 | 3/5 | — | 6,81 |
| 09/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 51/55 | 1 | 3/7 | — | 6,54 |
| 03/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Backa Topola | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 45/56 | 2 | 9/12 | — | 6,43 |
| 21/03/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 29/38 | 0 | 3/8 | — | 5,54 |
| 16/03/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/19 | 1 | 2/5 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 03/05/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 09/01/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 01/07/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 13/01/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 08/06/2019 | 22 | 900 nghìn € |
| 27/10/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,6 triệu € |
| 27/06/2020 | 23 | 1,6 triệu € |
| 28/12/2020 | 24 | 1,6 triệu € |
| 02/06/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 25 | 900 nghìn € |
| 21/12/2022 | 26 | 750 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 11/06/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 15/09/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | FK Napredak Krusevac | Truong Tuoi Dong Nai | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2025 | Backa Topola | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2023 | Perugia | Backa Topola | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | Crotone | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2020 | Crvena Zvezda | Crotone | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 13/01/2019 | FK Napredak Krusevac | Crvena Zvezda | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2015 | FK Napredak Krusevac U19 | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh38
- Thể lực38