Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miloš Vulić

30Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Miloš Vulić là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Trường Tươi Đồng Nai.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—4436000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miloš Vulić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacH 0-0900000030/4228/12V6,30
10/05/2026SuperLiga Serbia@ FK Spartak SuboticaT 3-0901011055/6816/8—8,20
04/05/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisB 0-1900000140/5115/9—6,21
27/04/2026SuperLiga Serbia@ FK Javor IvanjicaB 0-4900030162/7314/6—6,08
23/04/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradB 0-1630010213/1900/1—6,53
19/04/2026SuperLiga Serbia@ Backa TopolaB 1-4591011021/3003/5—6,81
09/04/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniB 0-2900010151/5513/7—6,54
03/04/2026SuperLiga Serbiavs Backa TopolaB 1-2900020245/5629/12—6,43
21/03/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 1-4900021029/3803/8—5,54
16/03/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradH 2-2900010114/1912/5—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 125 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/201620125 nghìn €
03/05/201720250 nghìn €
09/01/201821350 nghìn €
01/07/201821600 nghìn €
13/01/201922750 nghìn €
08/06/201922900 nghìn €
27/10/2019232,0 triệu €
07/04/2020231,6 triệu €
27/06/2020231,6 triệu €
28/12/2020241,6 triệu €
02/06/2021241,5 triệu €
28/12/2021251,5 triệu €
05/06/202225900 nghìn €
21/12/202226750 nghìn €
11/06/202326500 nghìn €
26/12/202327400 nghìn €
09/06/202427600 nghìn €
26/12/202428500 nghìn €
11/06/202528700 nghìn €
15/09/202529400 nghìn €
10/12/202529400 nghìn €
04/06/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026FK Napredak KrusevacTruong Tuoi Dong NaiChuyển nhượng—
07/08/2025Backa TopolaFK Napredak KrusevacChuyển nhượng—
08/08/2023PerugiaBacka TopolaChuyển nhượng—
19/07/2022CrotonePerugiaChuyển nhượng—
04/09/2020Crvena ZvezdaCrotoneHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
13/01/2019FK Napredak KrusevacCrvena ZvezdaHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2015FK Napredak Krusevac U19FK Napredak KrusevacChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh38
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com