
Miloš Veljković
Hậu vệSRB
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Miloš Veljković là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SRB.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 77/81 | 2 | 6/10 | — | 6,60 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Lugano | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 81/85 | 0 | 3/6 | — | 7,03 |
| 18/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 84/88 | 0 | 3/6 | V | 7,44 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 121/125 | 0 | 5/5 | — | 7,60 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Viktoria Plzeň | B 1-4 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/46 | 2 | 5/8 | — | 6,59 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Viktoria Plzeň | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/02/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 21/07/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 06/02/2017 | 21 | 1,2 triệu € |
| 18/06/2017 | 21 | 3,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 22 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 22 | 6,5 triệu € |
| 21/10/2018 | 23 | 12,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 23 | 12,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 23 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 23 | 8,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 24 | 6,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 5,2 triệu € |
| 09/02/2021 | 25 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 25 | 4,5 triệu € |
| 12/10/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 15/06/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 20/09/2022 | 26 | 5,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 27 | 5,5 triệu € |
| 17/10/2023 | 28 | 4,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 28 | 4,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 28 | 4,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 29 | 4,5 triệu € |
| 26/03/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | SV Werder Bremen | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Tottenham Hotspur U23 | SV Werder Bremen | Hết hạn mượn 0.33M € | 330 nghìn € |
| 30/05/2015 | Charlton Athletic | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 19/01/2015 | Tottenham Hotspur U23 | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2015 | Middlesbrough | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 15/10/2014 | Tottenham Hotspur U23 | Middlesbrough | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2011 | Basel 1893 U16 | Tottenham Hotspur U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh71
- Thể lực61