Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miloš Veljković

Hậu vệSRB
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Miloš Veljković là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SRB.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miloš Veljković · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniT 5-1900020177/8126/10—6,60
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ LuganoB 2-3dự bị00000—0———
21/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 3-0900010081/8503/6—7,03
18/09/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoT 2-1901011084/8803/6V7,44
14/09/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradT 1-0dự bị00000—0———
11/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaH 0-09000000121/12505/5—7,60
07/09/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeT 2-1dự bị00000—0———
31/08/2026SuperLiga Serbia@ ZemunT 2-0dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ FC Viktoria PlzeňB 1-41200000043/4625/8—6,59
21/08/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Viktoria PlzeňT 3-09000000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 1,2 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 6,5 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 6,5 triệu €2020: 5,2 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 5,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/02/201519250 nghìn €
14/02/201620500 nghìn €
21/07/201620500 nghìn €
06/02/2017211,2 triệu €
18/06/2017213,0 triệu €
27/12/2017225,0 triệu €
04/06/2018226,5 triệu €
21/10/20182312,0 triệu €
17/12/20182312,0 triệu €
05/03/20192310,0 triệu €
04/06/2019238,0 triệu €
16/12/2019246,5 triệu €
07/04/2020245,2 triệu €
09/02/2021255,0 triệu €
08/06/2021254,5 triệu €
12/10/2021263,0 triệu €
14/12/2021263,0 triệu €
15/06/2022264,0 triệu €
20/09/2022265,0 triệu €
08/11/2022275,0 triệu €
21/06/2023275,5 triệu €
17/10/2023284,5 triệu €
13/12/2023284,5 triệu €
28/05/2024284,5 triệu €
19/12/2024294,5 triệu €
26/03/2025293,0 triệu €
04/06/2025293,0 triệu €
10/12/2025302,5 triệu €
04/06/2026302,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025SV Werder BremenCrvena ZvezdaChuyển nhượng—
31/01/2016Tottenham Hotspur U23SV Werder BremenHết hạn mượn 0.33M €330 nghìn €
30/05/2015Charlton AthleticTottenham Hotspur U23Cho mượn—
19/01/2015Tottenham Hotspur U23Charlton AthleticChuyển nhượng—
14/01/2015MiddlesbroughTottenham Hotspur U23Cho mượn—
15/10/2014Tottenham Hotspur U23MiddlesbroughChuyển nhượng—
30/06/2013Tottenham Hotspur U18Tottenham Hotspur U23Chuyển nhượng—
30/09/2011Basel 1893 U16Tottenham Hotspur U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh71
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com