
Milos Toseski là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo FK Napredak Krusevac.
Tiểu sử Milos Toseski
Milos Toseski là tiền vệ thi đấu cho FK Napredak Krusevac, quốc tịch Bắc Macedonia, hiện 28 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm và thuận chân phải. Milos Toseski gia nhập FK Napredak Krusevac từ FK Spartak Subotica vào 30/06/2024, trước đó đã chuyển từ FK Atyrau đến FK Spartak Subotica vào 13/02/2022. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất đạt 300 nghìn € (2025), còn hợp đồng có hạn đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 77/89 | 0 | 4/12 | — | 7,01 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/43 | 3 | 7/14 | — | 6,42 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/45 | 1 | 3/13 | V | 6,12 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Javor Ivanjica | B 0-4 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 1/2 | — | 5,85 |
| 23/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 1/2 | — | 6,53 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Backa Topola | B 1-4 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 1/2 | — | 6,35 |
| 09/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | 0/1 | — | 5,99 |
| 03/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Backa Topola | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/1 | — | 6,02 |
| 21/03/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/03/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/01/2019 | 20 | 225 nghìn € |
| 08/06/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/12/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/12/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/12/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/06/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/11/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/06/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 24/09/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | FK Napredak Krusevac | FC Kattaqorgon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FK Spartak Subotica | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2022 | FK Atyrau | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2022 | FK Brodarac | FK Atyrau | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2021 | Rabotnicki Skopje | FK Brodarac | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Zemun | Rabotnicki Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Brodarac | Zemun | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh44
- Thể lực42